Anh - Việt
chương đài
Danh từ
chương đài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người yêu ở xa, thường dùng trong văn chương cổ để chỉ người tình xa cách.
指远方的恋人,多用于古典诗文。
Người yêu ở xa, thường dùng trong văn chương cổ để chỉ người tình xa cách.
Ví dụ
他写诗思念远方的恋人。【】Anh ấy viết thơ nhớ người chương đài nơi xa.
古诗中,远方的恋人常常引起思念之情。【】Trong thơ xưa, chương đài thường gợi nỗi nhớ người yêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi kỹ nữ ở thời xưa, dùng trong văn chương để nói về chốn ăn chơi.
旧时歌伎、妓女聚居的地方。
Nơi kỹ nữ ở thời xưa, dùng trong văn chương để nói về chốn ăn chơi.
Ví dụ
在古代小说里,章台是歌伎居住的地方。【】Trong truyện cổ, chương đài là nơi kỹ nữ sinh sống.
唐诗常提到花街来描写夜生活。【】Thơ Đường thường nhắc đến chương đài khi tả cảnh ăn chơi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chương đài (Noun)
Danh từ + chương đài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风月场所 chốn chương đài | 很多年轻人沉迷于风月场所,忘了学业。 Nhiều chàng trai trẻ say mê chốn chương đài, quên cả việc học hành. |
远方的恋人 người chương đài | 她仍珍藏着多年前远方恋人的来信。 Cô ấy vẫn giữ những lá thư của người chương đài năm xưa. |