Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuồng gio trong tiếng Trung

chuồng gio

Danh từ

chuồng gio (Danh từ)

Nghĩa 01 · như chuồng chồ

鸟笼

như chuồng chồ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa