Anh - Việt

Bản dịch của từ Chướng mắt trong tiếng Trung

chướng mắt

Tính từ

chướng mắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gây khó chịu hoặc không vừa mắt khi nhìn thấy.

看着不顺眼,令人不舒服。

Gây khó chịu hoặc không vừa mắt khi nhìn thấy.

Ví dụ
这块广告牌真碍眼。【】Cái biển quảng cáo này thật chướng mắt.
门外那堆垃圾看着很难看。【】Đống rác trước cửa trông rất chướng mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chướng mắt (Adjective)

Danh từ + chướng mắtTrạng từ + chướng mắtĐộng từ + chướng mắt
Kết hợp từ của chướng mắt
Collocation
Ví dụ

难看的设计

thiết kế chướng mắt

许多人认为这是一个难看的设计。

Nhiều người cho rằng đây là một thiết kế chướng mắt.

碍眼的广告牌

biển quảng cáo chướng mắt

他们拆除了学校前面碍眼的广告牌。

Họ đã tháo dỡ biển quảng cáo chướng mắt trước trường học.

刺眼的颜色

màu sắc chướng mắt

她不喜欢房间里刺眼的颜色。

Cô ấy không thích những màu sắc chướng mắt trong căn phòng.

碍眼的景象

cảnh quan chướng mắt

这个垃圾场对当地居民来说很碍眼。

Bãi rác này là một cảnh quan chướng mắt đối với người dân địa phương.

Video ngữ cảnh