Anh - Việt
chướng ngại
Danh từ
chướng ngại (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật gây cản trở hoạt động hoặc làm chậm tiến bộ của việc gì đó.
阻碍进展或活动的事物。
Vật gây cản trở hoạt động hoặc làm chậm tiến bộ của việc gì đó.
Ví dụ
读大学时,缺钱是一个很大的障碍。【】Thiếu tiền là một chướng ngại lớn khi tôi học đại học.
和外国客户合作时,语言是主要的障碍。【】Ngôn ngữ là chướng ngại chính khi chúng tôi làm việc với khách nước ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chướng ngại (Noun)
chướng ngại + Danh từchướng ngại + Tính từĐộng từ + chướng ngại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
语言障碍 chướng ngại ngôn ngữ | 刚到这里时,他遇到了语言障碍。 Anh ấy gặp chướng ngại ngôn ngữ khi mới sang đây. |