Anh - Việt
chướng ngại vật
Danh từ
chướng ngại vật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật hoặc điều gây cản trở việc di chuyển, tiến lên hoặc đạt được mục tiêu.
妨碍移动、前进或实现目标的事物或困难。
Vật hoặc điều gây cản trở việc di chuyển, tiến lên hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ
运动员们越过了第一个栏架。【】Các vận động viên vượt qua chướng ngại vật đầu tiên.
缺钱是她最大的障碍。【】Thiếu tiền là chướng ngại vật lớn nhất của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chướng ngại vật (Noun)
chướng ngại vật + Giới từchướng ngại vật + Tính từĐộng từ + chướng ngại vật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生活中的障碍 chướng ngại vật trong cuộc sống | 每个人都会面对生活中的障碍。 Ai cũng phải đối mặt với chướng ngại vật trong cuộc sống. |
学习的障碍 chướng ngại vật đối với việc học | 缺少时间是学习英语的障碍。 Thiếu thời gian là chướng ngại vật đối với việc học tiếng Anh. |