Anh - Việt
chuông
Danh từ
chuông (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo
钟是一种金属乐器,声音清晰、悠长。
nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo
Ví dụ
教堂的钟响了,大家开始祈祷。【】Chuông nhà thờ vang lên, mọi người bắt đầu cầu nguyện.
你听不到钟声吗?教堂很远。【】Bạn không nghe thấy chuông sao? Nhà thờ ở xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · vật bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu
铃,金属制成,发出清脆的声音。
vật bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu
Ví dụ
学校的钟响了,学生们该回家了。【】Chuông trường học đã reo, học sinh phải về nhà.
这座教堂没有铃声吗?【】Nhà thờ này có chuông báo không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa