Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuồng trong tiếng Trung

chuồng

Danh từ

chuồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi có rào hoặc vách, dùng để nuôi hay nhốt gia súc, gia cầm.

用围栏或隔板围起、用来饲养或关动物的地方。

Nơi có rào hoặc vách, dùng để nuôi hay nhốt gia súc, gia cầm.

Ví dụ
爸爸正在修猪圈。【】Bố đang sửa chuồng cho đàn lợn.
天黑前,鸡已经进鸡舍了。【】Gà đã vào chuồng trước khi trời tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuồng (Noun)

chuồng + Danh từĐộng từ + chuồng
Kết hợp từ của chuồng
Collocation
Ví dụ

鸡舍

chuồng gà

他正在修鸡舍。

Anh ấy đang sửa chuồng gà.

牲畜圈

chuồng gia súc

牲畜圈在农场的尽头。

Chuồng gia súc ở cuối trang trại.

猪圈

chuồng lợn

农民刚清洗了猪圈。

Người nông dân vừa rửa chuồng lợn.

马厩

chuồng ngựa

那匹马安静地站在马厩里。

Con ngựa đứng yên trong chuồng ngựa.

牛棚

chuồng bò

牛棚需要良好的通风。

Chuồng bò cần được thông gió tốt.

Video ngữ cảnh