Anh - Việt

Bản dịch của từ Chương trong tiếng Trung

chương

Danh từ

chương (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần của sách hay của một công trình khoa học có nội dung tương đối trọn vẹn

章节

phần của sách hay của một công trình khoa học có nội dung tương đối trọn vẹn

Ví dụ
这本书有五个章节。【】Cuốn sách này có năm chương.
你知道这个故事的部分吗?【】Bạn có biết phần của câu chuyện này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh