Anh - Việt

Bản dịch của từ Chướng trong tiếng Trung

chướng

Tính từ

chướng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trái với lẽ thường, gây cảm giác khó chịu và gai mắt cho người khác.

违背常理,令人反感或不舒服。

Trái với lẽ thường, gây cảm giác khó chịu và gai mắt cho người khác.

Ví dụ
他那令人讨厌的行为让大家都躲着他。【】Hành vi chướng của anh ta khiến mọi người tránh xa.
她那身令人反感的打扮让很多人不舒服。【】Cách ăn mặc chướng tai gai mắt của cô ấy làm nhiều người khó chịu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị đầy hơi, căng phình lên (nói về bụng).

肚子因胀气而鼓起。

Bị đầy hơi, căng phình lên (nói về bụng).

Ví dụ
我吃太多了,肚子鼓胀起来。【】Ăn nhiều quá nên bụng tôi chướng lên.
宝宝肚子鼓胀,哭了一整夜。【】Đứa bé đau bụng suốt đêm vì bụng chướng lên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chướng (Adjective)

Danh từ + chướngchướng + Danh từchướng … Từ đi kèm
Kết hợp từ của chướng
Collocation
Ví dụ

令人反感的态度

thái độ chướng

我觉得他那令人讨厌的态度让整个小组都很不舒服。

Tôi thấy thái độ chướng của anh ta khiến cả nhóm khó chịu.

令人反感的个性

tính chướng

他性格讨厌,所以朋友不多。

Anh ta có tính chướng nên ít bạn bè.

Video ngữ cảnh