Anh - Việt
chuồng xí
Danh từ
chuồng xí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi vệ sinh đơn sơ, thường được quây bằng vật liệu tạm để đi đại tiện.
简陋的厕所,通常用临时材料围起来。
Nơi vệ sinh đơn sơ, thường được quây bằng vật liệu tạm để đi đại tiện.
Ví dụ
以前,我家在花园尽头有一个简易厕所。【】Ngày trước, nhà tôi có một chuồng xí ở cuối vườn.
这个简易厕所需要重建并保持得更干净。【】Chuồng xí này cần được xây lại cho sạch sẽ hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuồng xí (Noun)
chuồng xí + Tính từĐộng từ + chuồng xí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
临时厕所 chuồng xí tạm | 洪水过后,他们为各个家庭搭建了临时厕所。 Sau trận lũ, họ dựng chuồng xí tạm cho các gia đình. |
户外厕所 chuồng xí ngoài trời | 那栋老房子只有一间户外厕所。 Ngôi nhà cũ chỉ có một chuồng xí ngoài trời. |
公共厕所 chuồng xí công cộng | 露营地入口附近有一间公共厕所。 Khu cắm trại có một chuồng xí công cộng gần cổng vào. |