Anh - Việt
chuột bạch
Danh từ
chuột bạch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chuột có lông trắng, thường được nuôi làm vật thí nghiệm.
白色的老鼠,常用于实验。
Loài chuột có lông trắng, thường được nuôi làm vật thí nghiệm.
Ví dụ
白鼠被饲养在实验室里。【】Chuột bạch được nuôi trong phòng thí nghiệm.
那只白鼠正在笼子里吃种子。【】Con chuột bạch đang ăn hạt trong lồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người hoặc vật được dùng để thử nghiệm một phương pháp, sản phẩm mới.
被用来试验新方法或新产品的人或物。
Người hoặc vật được dùng để thử nghiệm một phương pháp, sản phẩm mới.
Ví dụ
我不想当这种新药的试验品。【】Tôi không muốn làm chuột bạch cho loại thuốc mới.
这群志愿者是这个应用的测试对象。【】Nhóm tình nguyện viên làm chuột bạch cho ứng dụng này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuột bạch (Noun)
chuột bạch + Danh từĐộng từ + chuột bạch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实验白鼠 chuột bạch thí nghiệm | 科学家用实验白鼠来检测药物的安全性。 Các nhà khoa học dùng chuột bạch thí nghiệm để kiểm tra độ an toàn của thuốc. |