Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuột đồng nai trong tiếng Trung

chuột đồng nai

Danh từ

chuột đồng nai (Danh từ)

Nghĩa 01 · chuột lang

水田鼠

chuột lang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh