Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuột tam thể trong tiếng Trung

chuột tam thể

Danh từ

chuột tam thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem chuột lang

三条纹鼠

xem chuột lang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh