Anh - Việt
chuốt
Động từ
chuốt (Động từ)
Nghĩa 01 · Gọt hoặc mài để vật có đầu, cạnh sắc hoặc bề mặt nhẵn hơn.
削或磨,使物体更尖或更光滑。
Gọt hoặc mài để vật có đầu, cạnh sắc hoặc bề mặt nhẵn hơn.
Ví dụ
我做练习前先削铅笔。【】Em chuốt bút chì trước khi làm bài.
他把一根竹子削成了一支小笛子。【】Ông chuốt thanh tre thành một chiếc sáo nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuốt (Verb)
chuốt + Danh từchuốt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
削尖木桩 chuốt cọc gỗ | 他们把木桩削尖来做围栏。 Họ chuốt cọc gỗ để làm hàng rào. |
削铅笔 chuốt bút chì | 我上课前削了铅笔。 Em chuốt bút chì trước giờ học. |
削一块木头 chuốt một thanh gỗ | 他坐着用小刀削一块木头。 Ông ấy ngồi chuốt một thanh gỗ bằng dao nhỏ. |
把木棍削成玩具 chuốt que gỗ thành đồ chơi | 男孩把一根木棍削成了一个简单的玩具。 Cậu bé chuốt que gỗ thành đồ chơi đơn giản. |