Anh - Việt

Bản dịch của từ Chụp điện trong tiếng Trung

chụp điện

Động từ

chụp điện (Động từ)

Nghĩa 01 · ghi lại tình trạng nội tạng bằng X-quang

X光检查

ghi lại tình trạng nội tạng bằng X-quang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa