Anh - Việt

Bản dịch của từ Chụp giựt trong tiếng Trung

chụp giựt

Động từ

chụp giựt (Động từ)

Nghĩa 01 · xem chụp giật

看哗众取宠的新闻

xem chụp giật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh