Anh - Việt
chút chi
Trạng từ
chút chi (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ một lượng nhỏ, hơi ít.
表示数量很少,一点点。
Chỉ một lượng nhỏ, hơi ít.
Ví dụ
请给我一点糖。【】Cho tôi xin chút chi đường nhé.
下课后我有点累。【】Tôi cảm thấy chút chi mệt sau buổi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh là hoàn toàn không, chẳng chút nào.
用于否定句,强调完全没有。
Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh là hoàn toàn không, chẳng chút nào.
Ví dụ
他看起来一点也不担心。【】Anh ấy không tỏ ra lo lắng chút chi.
我一点也不困。【】Tôi không thấy buồn ngủ chút chi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chút chi (Adverb)
chút chi + Tính từchút chi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一点也不累 không hề mệt chút chi | 长途旅行后,他一点也不累。 Sau chuyến đi dài, cậu ấy không mệt chút chi. |
一点关系也没有 chẳng liên quan chút chi | 那件事和我一点关系也没有。 Chuyện đó chẳng liên quan chút chi đến tôi. |