Anh - Việt
chút ít
Từ hạn định
chút ít (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Một lượng rất nhỏ, thường không đáng kể.
很少的一点数量。
Một lượng rất nhỏ, thường không đáng kể.
Ví dụ
我只需要一点时间想一想。【】Tôi chỉ cần chút ít thời gian để suy nghĩ.
她给洪灾地区的儿童捐了一点钱。【】Cô ấy quyên góp chút ít tiền cho trẻ em vùng lũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chút ít (Determiner)
Số lượng + chút ítTrạng từ + chút ítchút ít + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一点点 một chút ít | 我们还剩一点点希望。 Chúng tôi vẫn còn một chút ít hy vọng. |