Anh - Việt

Bản dịch của từ Chút này trong tiếng Trung

chút này

Tính từ

chút này (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ một lượng nhỏ của thứ đang được nói tới, thường ở gần người nói.

指眼前这一小点数量。

Chỉ một lượng nhỏ của thứ đang được nói tới, thường ở gần người nói.

Ví dụ
我只需要这一点时间就能做完作业。【】Tôi chỉ cần chút này thời gian để hoàn thành bài tập.
就这一点钱还不够买机票。【】Chỉ có chút này tiền thì chưa đủ mua vé máy bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chút này (Adjective)

Danh từ + chút này
Kết hợp từ của chút này
Collocation
Ví dụ

这么一点小事

việc chút này

他几分钟就做完了这么一点小事。

Anh ấy làm xong việc chút này chỉ trong vài phút.

Video ngữ cảnh