Anh - Việt
chút nữa
Trạng từ
chút nữa (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ khoảng thời gian sắp tới, không lâu nữa.
不久之后,很快就会发生。
Chỉ khoảng thời gian sắp tới, không lâu nữa.
Ví dụ
我过一会儿给你回电话。【】Chút nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
我们过一会儿吃晚饭。【】Chút nữa chúng ta sẽ ăn tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Suýt xảy ra điều gì đó nhưng cuối cùng không xảy ra.
差一点就发生某事,但实际没有。
Suýt xảy ra điều gì đó nhưng cuối cùng không xảy ra.
Ví dụ
我差点从车上摔下来。【】Chút nữa thì tôi bị ngã xe.
我差点忘了妈妈的生日。【】Chút nữa thì tôi quên sinh nhật mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chút nữa (Adverb)
chút nữa + Tính từchút nữa + Động từĐộng từ + chút nữa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
差不多完成了 chút nữa là xong | 作业差不多完成了。 Bài tập chút nữa là xong rồi. |