ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chút
Cháu đời thứ năm, con của chắt
曾曾孙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể
一点