Anh - Việt
chút
Danh từTừ hạn định
chút (Danh từ)
Nghĩa 01 · Con của chắt trong quan hệ họ hàng; cách gọi ít dùng.
玄孙的子女;较少使用的亲属称谓。
Con của chắt trong quan hệ họ hàng; cách gọi ít dùng.
Ví dụ
曾祖母很高兴见到刚出生的玄孙的孩子。【】Cụ rất vui khi gặp đứa cháu chút mới sinh.
玄孙的孩子是家族中很远的一代。【】Đứa cháu chút là thế hệ rất xa trong gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chút (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Dùng trước danh từ để chỉ một lượng hoặc mức độ nhỏ.
用于名词前,表示少量或轻微的程度。
Dùng trước danh từ để chỉ một lượng hoặc mức độ nhỏ.
Ví dụ
我想在走之前喝一点水。【】Tôi muốn uống chút nước trước khi đi.
给我一点时间想一想。【】Cho tôi chút thời gian để suy nghĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chút (Determiner)
chút + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一些信息 một chút thông tin | 我需要一些关于这门课程的信息。 Tôi cần một chút thông tin về khóa học này. |
一点钱 một chút tiền | 我只需要一点钱买公交车票。 Tôi chỉ cần một chút tiền để mua vé xe buýt. |
一点时间 một chút thời gian | 你有一点时间聊聊吗? Bạn có một chút thời gian để nói chuyện không? |
一点经验 một chút kinh nghiệm | 这份工作需要一点经验。 Công việc này đòi hỏi một chút kinh nghiệm. |
一点水 một chút nước | 请给我一点水,好吗? Cho tôi một chút nước, được không? |