Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển bánh trong tiếng Trung

chuyển bánh

Động từ

chuyển bánh (Động từ)

Nghĩa 01 · Xe cộ, tàu thuyền bắt đầu di chuyển.

车辆、火车等开始移动或出发。

Xe cộ, tàu thuyền bắt đầu di chuyển.

Ví dụ
这辆公交车今天早上准时出发了。【】Xe buýt chuyển bánh đúng giờ vào buổi sáng.
所有乘客上车后,火车开动了。【】Đoàn tàu chuyển bánh khi hành khách vừa lên hết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển bánh (Verb)

Danh từ + chuyển bánhTrạng từ + chuyển bánhchuyển bánh + Trạng từchuyển bánh + Động từĐộng từ + chuyển bánh
Kết hợp từ của chuyển bánh
Collocation
Ví dụ

公交车开走

xe buýt chuyển bánh

我跑到车站时,公交车已经开走了。

Tôi chạy tới bến thì xe buýt chuyển bánh mất rồi.

火车开出

tàu chuyển bánh

今天火车准点开出,没有人误车。

Hôm nay tàu chuyển bánh đúng giờ nên không ai bị lỡ chuyến.

Video ngữ cảnh