Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển biến trong tiếng Trung

chuyển biến

Động từ

chuyển biến (Động từ)

Nghĩa 01 · Biến đổi sang trạng thái khác so với trước, thường về tư tưởng hoặc hành vi, theo hướng tích cực.

思想或行为发生变化,多指向积极的方向发展。

Biến đổi sang trạng thái khác so với trước, thường về tư tưởng hoặc hành vi, theo hướng tích cực.

Ví dụ
一年后,我弟弟的态度发生了明显的转变。【】Thái độ của em trai tôi đã chuyển biến rõ rệt sau một năm.
得益于科技,社会正在日新月异地演变。【】Xã hội đang chuyển biến từng ngày nhờ công nghệ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển biến (Verb)

chuyển biến + Danh từchuyển biến + Tính từ
Kết hợp từ của chuyển biến
Collocation
Ví dụ

思想上的转变

chuyển biến tư tưởng

多年后,他的思想有了转变,变得更愿意合作。

Sau nhiều năm, anh ấy đã chuyển biến tư tưởng và hợp tác hơn.

行为上的改变

chuyển biến hành vi

得益于该项目,学生的行为发生了明显变化。

Nhờ chương trình, học sinh đã chuyển biến hành vi rõ rệt.

认识上的转变

chuyển biến nhận thức

这场运动让社区对塑料垃圾的认识发生了转变。

Chiến dịch đã giúp cộng đồng chuyển biến nhận thức về rác thải nhựa.

Video ngữ cảnh