Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển bụng trong tiếng Trung

chuyển bụng

Động từ

chuyển bụng (Động từ)

Nghĩa 01 · như chuyển dạ

开始分娩

như chuyển dạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh