Anh - Việt
chuyên canh
Động từ
chuyên canh (Động từ)
Nghĩa 01 · Trồng chỉ một loại cây trên một vùng đất, không trồng xen các loại khác.
在一片土地上只种植一种作物。
Trồng chỉ một loại cây trên một vùng đất, không trồng xen các loại khác.
Ví dụ
这里许多农民单一种植水稻,因此收入相当稳定。【】Nhiều hộ nông dân ở đây chuyên canh lúa nên thu nhập khá ổn định.
这个地区多年来一直只种植咖啡这一种作物。【】Vùng này chuyên canh cà phê từ nhiều năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập trung trồng một loại cây hoặc sản phẩm nông nghiệp nhất định để sản xuất với quy mô lớn.
专门种植某种农作物以便大规模生产。
Tập trung trồng một loại cây hoặc sản phẩm nông nghiệp nhất định để sản xuất với quy mô lớn.
Ví dụ
合作社专门种植有机蔬菜供应超市。【】Hợp tác xã chuyên canh rau sạch để cung cấp cho siêu thị.
许多农场集中种植花卉出口到欧洲。【】Nhiều trang trại chuyên canh hoa để xuất khẩu sang châu Âu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên canh (Verb)
Danh từ + chuyên canhchuyên canh + Danh từchuyên canh + Từ đi kèmchuyên canh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单一种植区 vùng chuyên canh | 这片三角洲是全国最大的水稻单一种植区。 Đồng bằng này là vùng chuyên canh lúa lớn nhất cả nước. |
单一种植模式 mô hình chuyên canh | 政府鼓励从单一种植模式转型。 Chính phủ khuyến khích chuyển đổi khỏi mô hình chuyên canh. |