Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyện chơi trong tiếng Trung

chuyện chơi

Danh từ

chuyện chơi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc không quan trọng, không đáng để coi trọng hay nghiêm túc.

不重要、不值得认真对待的事情。

Việc không quan trọng, không đáng để coi trọng hay nghiêm túc.

Ví dụ
对我来说,那只是件小事。【】Với tôi, chuyện đó chỉ là chuyện chơi thôi.
别把这件事当儿戏,它关系到整个家庭。【】Đừng coi chuyện chơi như vậy, việc này liên quan đến cả gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyện chơi (Noun)

Số lượng + chuyện chơiTừ đi kèm + chuyện chơichuyện chơi … Từ đi kèmĐộng từ + chuyện chơi
Kết hợp từ của chuyện chơi
Collocation
Ví dụ

小事

một chuyện chơi

这只是件小事,别太担心。

Đây chỉ là một chuyện chơi, đừng lo lắng quá.

Video ngữ cảnh