Anh - Việt
chuyên chú
Động từ
chuyên chú (Động từ)
Nghĩa 01 · Tập trung sự chú ý vào việc gì một cách bền bỉ, không lơ là.
长时间集中注意力做某件事。
Tập trung sự chú ý vào việc gì một cách bền bỉ, không lơ là.
Ví dụ
小男孩整个下午全神贯注地看动画片。【】Em bé chuyên chú xem hoạt hình suốt buổi chiều.
医生专注地盯着病人的每一次心跳。【】Bác sĩ chuyên chú theo dõi từng nhịp tim của bệnh nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên chú (Verb)
chuyên chú + Danh từchuyên chú + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专注于工作 chuyên chú vào công việc | 他专注于工作,忘了吃午饭。 Anh ấy chuyên chú vào công việc đến mức quên cả ăn trưa. |