Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển chú trong tiếng Trung

chuyển chú

Động từ

chuyển chú (Động từ)

Nghĩa 01 · Ghi chú để chỉ dẫn người đọc xem nội dung ở chỗ khác.

在文中注明读者可参见的其他位置。

Ghi chú để chỉ dẫn người đọc xem nội dung ở chỗ khác.

Ví dụ
脚注交叉引用了附录,方便你查找更多细节。【】Chú thích cuối trang có chuyển chú sang phụ lục để bạn tra thêm.
在这本词典中,此条目指引读者查看词根。【】Trong từ điển, mục này chuyển chú sang từ gốc để bạn tra cứu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển chú (Verb)

Danh từ + chuyển chúchuyển chú + Giới từchuyển chú + Tính từĐộng từ + chuyển chú
Kết hợp từ của chuyển chú
Collocation
Ví dụ

交叉引用注释

chú thích chuyển chú

这一行是一条交叉引用注释,指引你查看“run”词条。

Dòng này là một chú thích chuyển chú, hướng dẫn bạn xem mục 'run'.

Video ngữ cảnh