Anh - Việt
chuyển đạt
Động từ
chuyển đạt (Động từ)
Nghĩa 01 · chuyển ý kiến của cấp trên xuống cấp dưới
传达指令
chuyển ý kiến của cấp trên xuống cấp dưới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chuyển đạt
传达指令
chuyển ý kiến của cấp trên xuống cấp dưới
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa