Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển động đều trong tiếng Trung

chuyển động đều

Danh từ

chuyển động đều (Danh từ)

Nghĩa 01 · chuyển động có trị số vận tốc không thay đổi theo thời gian

匀速运动

chuyển động có trị số vận tốc không thay đổi theo thời gian

Ví dụ
这个物体做的是匀速运动。【】Vật thể này có chuyển động đều trong công viên.
他没有匀速运动,速度总是变。【】Anh ấy không có chuyển động đều, tốc độ luôn thay đổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa