Anh - Việt
chuyển động tịnh tiến
Danh từ
chuyển động tịnh tiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · chuyển động của vật rắn trong đó mỗi đường thẳng nối hai điểm bất kì của vật luôn luôn song song với chính nó
物体的平移运动
chuyển động của vật rắn trong đó mỗi đường thẳng nối hai điểm bất kì của vật luôn luôn song song với chính nó
Ví dụ
物体的平移运动很重要。【】Vật thể có chuyển động tịnh tiến rõ ràng.
这种物体没有平移运动。【】Vật thể này không có chuyển động tịnh tiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa