Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên dùng trong tiếng Trung

chuyên dùng

Tính từ

chuyên dùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ dùng riêng cho một việc hoặc mục đích nhất định.

只供特定用途使用,不作一般用途。

Chỉ dùng riêng cho một việc hoặc mục đích nhất định.

Ví dụ
这家医院有一间专用于癌症患者的病房。【】Bệnh viện này có phòng chuyên dùng cho bệnh nhân ung thư.
这辆车是专门用于在工地运载重物的。【】Chiếc xe này là loại chuyên dùng để chở hàng nặng trên công trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên dùng (Adjective)

Danh từ + chuyên dùng
Kết hợp từ của chuyên dùng
Collocation
Ví dụ

专用车辆

xe chuyên dùng

公司使用专用车辆运输重型货物。

Công ty dùng xe chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa nặng.

专用设备

thiết bị chuyên dùng

实验室配备了专用设备。

Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị chuyên dùng.

专用软件

phần mềm chuyên dùng

医院需要专用软件来处理医疗数据。

Bệnh viện cần phần mềm chuyên dùng để xử lý dữ liệu y tế.

专用车道

làn đường chuyên dùng

这座城市刚开通了公交专用道。

Thành phố vừa mở làn đường chuyên dùng cho xe buýt.

专用工具

dụng cụ chuyên dùng

技师使用专用工具拆卸发动机。

Thợ sửa xe dùng dụng cụ chuyên dùng để tháo động cơ.

Video ngữ cảnh