Anh - Việt
chuyên khảo
Động từDanh từ
chuyên khảo (Động từ)
Nghĩa 01 · Khảo sát và nghiên cứu riêng một vấn đề cụ thể một cách kỹ lưỡng.
对某一具体问题进行深入、细致的研究。
Khảo sát và nghiên cứu riêng một vấn đề cụ thể một cách kỹ lưỡng.
Ví dụ
这个团队多年来一直深入研究越南语历史。【】Nhóm tác giả đã chuyên khảo về lịch sử tiếng Việt suốt nhiều năm.
他深入研究中部地区的地下水问题。【】Anh ấy chuyên khảo đề tài nước ngầm ở miền Trung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên khảo (Verb)
chuyên khảo + Danh từchuyên khảo + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深入研究一个问题 chuyên khảo một vấn đề | 这个研究小组多年来一直深入研究食品安全问题。 Nhóm nghiên cứu đã chuyên khảo một vấn đề về an toàn thực phẩm trong nhiều năm. |
研究历史 chuyên khảo lịch sử | 她二十年来一直研究村庄手工艺的历史。 Bà ấy chuyên khảo lịch sử làng nghề suốt hai mươi năm. |
chuyên khảo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình nghiên cứu chuyên sâu, thường là sách, về một vấn đề hẹp.
针对某一狭窄专题进行深入研究的著作。
Công trình nghiên cứu chuyên sâu, thường là sách, về một vấn đề hẹp.
Ví dụ
她刚出版了一本关于手工艺村庄历史的专著。【】Cô ấy vừa xuất bản một cuốn chuyên khảo về lịch sử làng nghề.
这是越南首部关于这种鸟类的专题研究。【】Đây là chuyên khảo đầu tiên về loài chim này ở Việt Nam.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên khảo (Noun)
Danh từ + chuyên khảochuyên khảo + Danh từchuyên khảo + Số lượngchuyên khảo + Tính từĐộng từ + chuyên khảo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学术专著 công trình chuyên khảo | 这部学术专著受到学术界的高度评价。 Đây là công trình chuyên khảo được giới học thuật đánh giá cao. |