Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên nhất trong tiếng Trung

chuyên nhất

Tính từ

chuyên nhất (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tập trung toàn bộ tâm trí vào một hướng hoặc một việc duy nhất.

只专注于一个方向或一件事。

Tập trung toàn bộ tâm trí vào một hướng hoặc một việc duy nhất.

Ví dụ
他晚上学英语时非常专心致志。【】Anh ấy chuyên nhất khi học tiếng Anh vào buổi tối.
她对工作非常专注,所以很少休息。【】Cô ấy chuyên nhất với công việc nên ít khi nghỉ ngơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên nhất (Adjective)

Từ đi kèm + chuyên nhấtchuyên nhất + Danh từchuyên nhất + Động từ
Kết hợp từ của chuyên nhất
Collocation
Ví dụ

专注于学习

chuyên nhất vào việc học

小女孩专注于学习,所以总是班里第一。

Cô bé chuyên nhất vào việc học nên luôn đứng đầu lớp.

Video ngữ cảnh