Anh - Việt
chuyển quân
Động từ
chuyển quân (Động từ)
Nghĩa 01 · bộ đội đổi chỗ đóng quân
调动部队
bộ đội đổi chỗ đóng quân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chuyển quân
调动部队
bộ đội đổi chỗ đóng quân
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa