Anh - Việt
chuyền sang
Động từ
chuyền sang (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển từ việc, trạng thái hoặc giai đoạn này sang việc, trạng thái hoặc giai đoạn khác.
从一种工作、状态或阶段转到另一种。
Chuyển từ việc, trạng thái hoặc giai đoạn này sang việc, trạng thái hoặc giai đoạn khác.
Ví dụ
毕业后,他转到银行业工作。【】Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chuyền sang làm việc trong ngành ngân hàng.
班级进入了学期末的复习阶段。【】Lớp học chuyền sang giai đoạn ôn tập cuối kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa vật gì cho người khác bằng cách trao từ tay này sang tay khác.
把东西从一个人传给另一个人。
Đưa vật gì cho người khác bằng cách trao từ tay này sang tay khác.
Ví dụ
球员把球传给右翼的队友。【】Cầu thủ chuyền sang cho đồng đội ở cánh phải.
请把毛巾递给妈妈。【】Con chuyền sang cho mẹ cái khăn nhé.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyền sang (Verb)
chuyền sang + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传给别人 chuyền sang tay người khác | 她把那本旧笔记本传给了别人。 Cô ấy chuyền sang tay người khác cuốn sổ cũ. |
进入新阶段 chuyền sang giai đoạn mới | 设计完成后,项目进入了新的阶段。 Sau khi hoàn thành thiết kế, dự án chuyền sang giai đoạn mới. |
切换到静音模式 chuyền sang chế độ im lặng | 手机在夜间会自动切换到静音模式。 Điện thoại tự động chuyền sang chế độ im lặng vào ban đêm. |
转到另一个话题 chuyền sang đề tài khác | 看到气氛紧张,她赶紧转到另一个话题。 Thấy không khí căng thẳng, cô ấy vội chuyền sang đề tài khác. |