Anh - Việt
chuyên sâu
Tính từ
chuyên sâu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đi sâu vào một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, với kiến thức hay nghiên cứu chi tiết.
对某个主题或领域进行深入、细致研究的。
Đi sâu vào một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể, với kiến thức hay nghiên cứu chi tiết.
Ví dụ
她正在做一项关于教育的深入研究。【】Cô ấy đang làm một nghiên cứu chuyên sâu về giáo dục.
他参加了一门专业设计课程。【】Anh ấy tham gia một khóa học chuyên sâu về thiết kế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên sâu (Adjective)
Danh từ + chuyên sâu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深入研究 nghiên cứu chuyên sâu | 该团队正在对空气污染进行深入研究。 Nhóm đang thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về ô nhiễm không khí. |
深入分析 phân tích chuyên sâu | 该报告对市场进行了深入分析。 Báo cáo cung cấp một phân tích chuyên sâu về thị trường. |
专业知识 kiến thức chuyên sâu | 这份工作需要专业的编程知识。 Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lập trình. |
专业技能 chuyên môn chuyên sâu | 医院需要在心脏病学方面具备专业技能的医生。 Bệnh viện cần bác sĩ có chuyên môn chuyên sâu về tim mạch. |
高级课程 khóa học chuyên sâu | 她报名了一门高级平面设计课程。 Cô ấy đăng ký một khóa học chuyên sâu về thiết kế đồ họa. |