Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên tải trong tiếng Trung

chuyên tải

Động từ

chuyên tải (Động từ)

Nghĩa 01 · Truyền đạt, thể hiện nội dung, thông tin hoặc cảm xúc tới người khác.

把内容、信息或情感传达给别人。

Truyền đạt, thể hiện nội dung, thông tin hoặc cảm xúc tới người khác.

Ví dụ
这幅画传达了关于和平的信息。【】Bức tranh này chuyên tải thông điệp về hòa bình.
肢体语言有时比言语更能表达情感。【】Ngôn ngữ cơ thể đôi khi chuyên tải cảm xúc rõ hơn lời nói.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Truyền dẫn điện hoặc năng lượng từ nơi này đến nơi khác.

把电力或能量从一处输送到另一处。

Truyền dẫn điện hoặc năng lượng từ nơi này đến nơi khác.

Ví dụ
这条高压线路向多个省份输送电力。【】Đường dây cao thế này chuyên tải điện đến nhiều tỉnh.
地下电缆将电力穿过河流传输到新城区。【】Cáp ngầm chuyên tải điện qua sông đến khu đô thị mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên tải (Verb)

chuyên tải + Danh từ
Kết hợp từ của chuyên tải
Collocation
Ví dụ

传达信息

chuyên tải thông điệp

这篇演讲向全世界传达了和平的信息。

Bài phát biểu chuyên tải thông điệp hòa bình đến toàn thế giới.

传达含义

chuyên tải nội dung

这个译本准确地传达了原诗的含义。

Bản dịch chuyên tải đúng nội dung của bài thơ gốc.

传达情感

chuyên tải cảm xúc

她的歌声情感非常深刻地传达出来。

Giọng hát của cô ấy chuyên tải cảm xúc rất sâu sắc.

传递信息

chuyên tải thông tin

这张图表直观地传递信息。

Biểu đồ này chuyên tải thông tin một cách trực quan.

输送电力

chuyên tải điện

高压线路把水电站的电输送到城市。

Đường dây cao thế chuyên tải điện từ nhà máy thủy điện về thành phố.

Video ngữ cảnh