chuyển tải
chuyển tải (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa hành khách hoặc hàng hóa từ phương tiện hay tuyến đường này sang phương tiện hay tuyến đường khác.
把乘客或货物从一种交通工具或路线转到另一种。
Đưa hành khách hoặc hàng hóa từ phương tiện hay tuyến đường này sang phương tiện hay tuyến đường khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Truyền đạt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc từ người này đến người khác.
把意思、信息或情感传达给别人。
Truyền đạt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc từ người này đến người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển tải (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传达信息 chuyển tải thông điệp | 这篇演讲传达了关于和平的信息。 Bài phát biểu chuyển tải thông điệp về hòa bình. |
传达情感 chuyển tải cảm xúc | 她的歌声传达出深沉的情感。 Giọng hát chuyển tải cảm xúc sâu lắng. |
传达含义 chuyển tải ý nghĩa | 这句诗传达了关于爱的深刻含义。 Câu thơ chuyển tải ý nghĩa sâu sắc về tình yêu. |
传递信息 chuyển tải thông tin | 报告向投资者传递了关键信息。 Bản báo cáo chuyển tải thông tin quan trọng cho nhà đầu tư. |
转乘乘客 chuyển tải hành khách | 乘客将在该机场转乘国内航班。 Sân bay sẽ chuyển tải hành khách sang chuyến bay nội địa. |