Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyển tải trong tiếng Trung

chuyển tải

Động từ

chuyển tải (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa hành khách hoặc hàng hóa từ phương tiện hay tuyến đường này sang phương tiện hay tuyến đường khác.

把乘客或货物从一种交通工具或路线转到另一种。

Đưa hành khách hoặc hàng hóa từ phương tiện hay tuyến đường này sang phương tiện hay tuyến đường khác.

Ví dụ
货物在新加坡港转运到另一艘船上。【】Hàng hóa được chuyển tải sang tàu khác tại cảng Singapore.
我们在河内需要中转,然后才能去沙巴。【】Chúng tôi phải chuyển tải ở Hà Nội trước khi đến Sapa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Truyền đạt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc từ người này đến người khác.

把意思、信息或情感传达给别人。

Truyền đạt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc từ người này đến người khác.

Ví dụ
这篇演讲传达了关于和平的信息。【】Bài phát biểu chuyển tải thông điệp về hòa bình.
她的微笑传达出温暖和友好。【】Nụ cười của cô ấy chuyển tải sự ấm áp và thân thiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyển tải (Verb)

chuyển tải + Danh từ
Kết hợp từ của chuyển tải
Collocation
Ví dụ

传达信息

chuyển tải thông điệp

这篇演讲传达了关于和平的信息。

Bài phát biểu chuyển tải thông điệp về hòa bình.

传达情感

chuyển tải cảm xúc

她的歌声传达出深沉的情感。

Giọng hát chuyển tải cảm xúc sâu lắng.

传达含义

chuyển tải ý nghĩa

这句诗传达了关于爱的深刻含义。

Câu thơ chuyển tải ý nghĩa sâu sắc về tình yêu.

传递信息

chuyển tải thông tin

报告向投资者传递了关键信息。

Bản báo cáo chuyển tải thông tin quan trọng cho nhà đầu tư.

转乘乘客

chuyển tải hành khách

乘客将在该机场转乘国内航班。

Sân bay sẽ chuyển tải hành khách sang chuyến bay nội địa.

Video ngữ cảnh