Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên tâm trong tiếng Trung

chuyên tâm

Động từTính từ

chuyên tâm (Động từ)

Nghĩa 01 · Tập trung tâm trí và sức lực vào một việc gì đó một cách bền bỉ.

全神贯注地做某事;集中精力。

Tập trung tâm trí và sức lực vào một việc gì đó một cách bền bỉ.

Ví dụ
他整个星期都专心写论文。【】Anh ấy chuyên tâm viết luận văn suốt cả tuần.
妈妈下班后专心照料花园。【】Mẹ chuyên tâm chăm sóc vườn hoa sau giờ làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên tâm (Verb)

chuyên tâm + Danh từchuyên tâm + Động từ
Kết hợp từ của chuyên tâm
Collocation
Ví dụ

专注于工作

chuyên tâm vào công việc

下班后,他仍然专注于工作。

Sau giờ làm, anh ấy vẫn chuyên tâm vào công việc.

chuyên tâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ tập trung, không xao nhãng khi làm việc hay học tập.

做事专注,不分心。

Có thái độ tập trung, không xao nhãng khi làm việc hay học tập.

Ví dụ
这个小女孩在课堂上学习非常专心。【】Cô bé học rất chuyên tâm trong lớp.
他是一位对菜肴非常专注的厨师。【】Anh ấy là một đầu bếp rất chuyên tâm với món ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên tâm (Adjective)

Danh từ + chuyên tâmTrạng từ + chuyên tâm
Kết hợp từ của chuyên tâm
Collocation
Ví dụ

专注的学生

học sinh chuyên tâm

她是班里最专注的学生。

Cô ấy là học sinh chuyên tâm nhất lớp.

专注的态度

thái độ chuyên tâm

由于态度专注,她进步非常快。

Nhờ thái độ chuyên tâm, em ấy tiến bộ rất nhanh.

敬业的员工

nhân viên chuyên tâm

他是一名敬业可靠的员工。

Anh ấy là nhân viên chuyên tâm và đáng tin cậy.

Video ngữ cảnh