Chuyên
Động từTính từ

Chuyên (Động từ)
01
Rót nước trà từ chén tống sang các chén quân, theo lối uống trà cổ truyền
从主壶倒茶到小杯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mang, chuyền từ tay người này sang tay người kia
传递
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyên (Tính từ)
01
Chỉ làm hoặc chủ yếu chỉ làm một việc gì
专注于某一领域
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[làm công việc gì] có sự tập trung tâm trí một cách thường xuyên
专注于某项工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
