chuyên
chuyên (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao hoặc chuyển một vật từ người này sang người khác, thường dùng theo lối cổ hoặc văn chương.
把物品递给或传给别人,多用于古旧或书面语。
Trao hoặc chuyển một vật từ người này sang người khác, thường dùng theo lối cổ hoặc văn chương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chuyên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người, tổ chức hoặc sự vật chủ yếu làm hoặc phục vụ một lĩnh vực riêng.
主要从事或服务于某一专门领域的。
Chỉ người, tổ chức hoặc sự vật chủ yếu làm hoặc phục vụ một lĩnh vực riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
专业知识 kiến thức chuyên môn | 这门课程提供必要的专业知识。 Khóa học cung cấp kiến thức chuyên môn cần thiết. |
专科医生 bác sĩ chuyên khoa | 你应该去看专科医生,听取建议。 Bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn. |
chuyên (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Thường xuyên làm một việc nào đó, thường là việc gây khó chịu hoặc không tốt.
总是反复做某事,常指不好的事。
Thường xuyên làm một việc nào đó, thường là việc gây khó chịu hoặc không tốt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
总是迟到 chuyên đi muộn | 他开会总是迟到。 Anh ấy chuyên đi muộn trong các cuộc họp. |
总是抱怨 chuyên than phiền | 她总是抱怨天气。 Cô ấy chuyên than phiền về thời tiết. |
老是惹麻烦 chuyên gây rắc rối | 他老是给整个团队惹麻烦。 Anh ta chuyên gây rắc rối cho cả nhóm. |
总是忘记 chuyên quên | 她总是忘记带钥匙。 Cô ấy chuyên quên mang theo chìa khóa. |
老是拖延 chuyên trì hoãn | 不要老是拖延重要的事情。 Đừng chuyên trì hoãn những việc quan trọng. |