Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyến trong tiếng Trung

chuyến

Danh từ

chuyến (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lần đi đến một nơi nào đó, thường trong một khoảng thời gian nhất định.

去某地的一次出行。

Lần đi đến một nơi nào đó, thường trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ
我们的岘港之旅很开心。【】Chuyến đi Đà Lạt của chúng tôi rất vui.
这是孩子第一次坐飞机旅行。【】Đây là chuyến đi đầu tiên của bé bằng máy bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lần phương tiện vận tải chở người hoặc hàng hóa đi theo một tuyến nhất định.

交通工具或运输服务的一次运行。

Lần phương tiện vận tải chở người hoặc hàng hóa đi theo một tuyến nhất định.

Ví dụ
末班车十点离开车站。【】Chuyến xe cuối cùng rời bến lúc mười giờ.
我的航班因天气不好而延误。【】Chuyến bay của tôi bị hoãn vì thời tiết xấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyến (Noun)

chuyến + Danh từchuyến + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chuyến
Collocation
Ví dụ

出差

chuyến công tác

他下周要去新加坡出差。

Anh ấy sẽ đi chuyến công tác đến Singapore vào tuần tới.

Video ngữ cảnh