Anh - Việt
chuyển toán
Động từ
chuyển toán (Động từ)
Nghĩa 01 · đưa số tiền từ một tài khoản tạm thời vào tài khoản chính
将钱从临时账户转入主账户
đưa số tiền từ một tài khoản tạm thời vào tài khoản chính
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chuyển toán
将钱从临时账户转入主账户
đưa số tiền từ một tài khoản tạm thời vào tài khoản chính
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa