Anh - Việt
chuyên tu
Động từ
chuyên tu (Động từ)
Nghĩa 01 · Học tập trung, thường theo một chương trình đào tạo chuyên môn, để lấy hoặc nâng cao bằng cấp.
集中参加专业培训,以取得或提高学历、资格。
Học tập trung, thường theo một chương trình đào tạo chuyên môn, để lấy hoặc nâng cao bằng cấp.
Ví dụ
她集中进修会计三年。【】Chị ấy đi học chuyên tu kế toán trong ba năm.
他正在读护理专业的集中培训课程,以取得资格证书。【】Anh đang theo học hệ chuyên tu để lấy bằng điều dưỡng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyên tu (Verb)
chuyên tu + Từ đi kèmchuyên tu + Động từĐộng từ + chuyên tu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全日制学习以取得文凭 chuyên tu để lấy bằng | 她决定全日制学习,以取得护理文凭。 Cô quyết định chuyên tu để lấy bằng điều dưỡng. |