Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên ước trong tiếng Trung

chuyên ước

Danh từ

chuyên ước (Danh từ)

Nghĩa 01 · điều do hai hay nhiều nước ký kết về những vấn đề chuyên môn

技术性协议

điều do hai hay nhiều nước ký kết về những vấn đề chuyên môn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh