Anh - Việt
chuyển vần
Động từ
chuyển vần (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổi sang vần khác trong quá trình gieo vần của một bài thơ.
在诗歌中更换韵脚。
Đổi sang vần khác trong quá trình gieo vần của một bài thơ.
Ví dụ
这首诗在第三节转韵。【】Bài thơ này chuyển vần ở khổ thứ ba.
诗人换韵,让诗句更有节奏感。【】Nhà thơ chuyển vần để câu thơ thêm nhịp điệu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuyển vần (Verb)
Danh từ + chuyển vầnchuyển vần + Danh từchuyển vần + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
转韵的手法 kỹ thuật chuyển vần | 作者运用转韵的手法,使诗歌节奏更加丰富。 Tác giả dùng kỹ thuật chuyển vần giúp bài thơ có nhịp điệu phong phú. |