Citadel
Danh từ

Citadel (Danh từ)
sˈɪtədˌɛl
sˈɪtədl
01
Một hội trường hoặc nhà thờ của Quân đội Cứu tế (Salvation Army) dùng để nhóm họp, thờ phượng và tổ chức các hoạt động từ thiện.
救世军的聚会厅
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một công trình kiên cố (pháo đài, thành lũy) thường xây trên cao, nằm bảo vệ và canh gác thành phố hoặc khu vực xung quanh.
城堡
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Pháo đài, thành lũy, thành trì
堡垒,坚固防御的城堡或要塞
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
