ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Citadel trong tiếng Trung

Citadel

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citadel (Danh từ)

sˈɪtədˌɛl
sˈɪtədl
01

Một hội trường hoặc nhà thờ của Quân đội Cứu tế (Salvation Army) dùng để nhóm họp, thờ phượng và tổ chức các hoạt động từ thiện.

救世军的聚会厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một công trình kiên cố (pháo đài, thành lũy) thường xây trên cao, nằm bảo vệ và canh gác thành phố hoặc khu vực xung quanh.

城堡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Pháo đài, thành lũy, thành trì

堡垒,坚固防御的城堡或要塞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/citadel/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.