Cl
Danh từDanh từ

Cl (Danh từ)
kˈɛl
kˈɛl
01
Một dụng cụ hình móc hoặc có dạng móc dùng để treo, giữ hoặc gắn các vật vào nhau.
钩子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cl (Danh từ)
kˈɛl
kˈɛl
01
Đơn vị đo thể tích bằng một phần trăm của một lít; 1 cl = 0,01 lít = 10 ml. Dùng để đo chất lỏng (như đồ uống, dung dịch) trong các công thức hoặc nhãn chai.
厘升
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
