ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cl trong tiếng Trung

Cl

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cl (Danh từ)

kˈɛl
kˈɛl
01

Một dụng cụ hình móc hoặc có dạng móc dùng để treo, giữ hoặc gắn các vật vào nhau.

钩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cl (Danh từ)

kˈɛl
kˈɛl
01

Đơn vị đo thể tích bằng một phần trăm của một lít; 1 cl = 0,01 lít = 10 ml. Dùng để đo chất lỏng (như đồ uống, dung dịch) trong các công thức hoặc nhãn chai.

厘升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cl/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.