Anh - Việt
có án
Tính từ
có án (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã từng bị toà án kết tội và có tiền án trong hồ sơ.
曾被法院定罪,有犯罪记录。
Đã từng bị toà án kết tội và có tiền án trong hồ sơ.
Ví dụ
他有前科,所以很难找到工作。【】Anh ấy có án nên khó xin được việc làm.
许多有前科的人找工作很困难。【】Nhiều người có án gặp khó khăn khi tìm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có án (Adjective)
Danh từ + có ánTrạng từ + có án
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有前科的人 người có án | 他是有前科的人,所以很难找到工作。 Anh ta là người có án nên khó xin được việc. |
有前科的人员 đối tượng có án | 警方正在监控该地区有前科的人员。 Công an đang theo dõi các đối tượng có án trong khu vực. |
有前科的员工 người lao động có án | 公司拒绝录用有前科的员工。 Công ty từ chối nhận người lao động có án. |
有前科的求职者 ứng viên có án | 雇主通常会拒绝有前科的求职者。 Nhà tuyển dụng thường từ chối ứng viên có án. |