ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cỏ áy trong tiếng Trung
Cỏ áy
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cỏ áy
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cỏ có ánh vàng
金色的草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cỏ vàng
Cỏ kim
Cỏ quỳ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý